black african

black african

A black African woman sells colorful textiles at a market stall.

Định nghĩa

Danh từ: Người châu Phi da đen, chỉ một người nguồn gốc từ châu Phi thuộc chủng tộc da đen.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người châu Phi da đen đã đóng góp đáng kể cho ngành công nghiệp âm nhạc toàn cầu.)
  • (Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ nhiều nền văn hóa châu Phi da đen khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify as a black African": tự nhận mình người châu Phi da đen.

    • She proudly identifies as a black African despite living in Europe. ( ấy tự hào nhận mình người châu Phi da đen mặc dù sốngchâu Âu.)
  • "black African heritage": di sản của người châu Phi da đen.

    • The festival celebrates black African heritage through music and dance. (Lễ hội tôn vinh di sản của người châu Phi da đen qua âm nhạc khiêu vũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Black African (adj): thuộc về người châu Phi da đen.
    • Black African art is known for its vibrant colors. (Nghệ thuật châu Phi da đen nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Người châu Phi gốc Phi: nhấn mạnh nguồn gốc địa chủng tộc.
  • Người da đen châu Phi: cách diễn đạt tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.
Cụm từ thành ngữ liên quan
  • "Black African diaspora": cộng đồng người châu Phi da đen sống ngoài châu Phi.

    • The black African diaspora has spread across the Americas and Europe. (Cộng đồng người châu Phi da đen hải ngoại đã lan rộng khắp châu Mỹ châu Âu.)
  • "Sub-Saharan African": người châu Phi từ khu vực hạ Sahara, thường được dùng thay thế cho "black African" trong ngữ cảnh địa .

    • Sub-Saharan African countries have diverse languages and cultures. (Các quốc gia châu Phi hạ Sahara ngôn ngữ văn hóa đa dạng.)